Daily MKT Dashboard

Dr Hoàng Tuấn ® · Phòng Marketing TT
14/05/2026
Thứ Năm · Tuần 2 (8 – 14/5)
Ngày 14/31 — đã qua 45.2% tháng · Cập nhật 10:47
📊 Nguồn: Sheet THEO DÕI ADS NỘI BỘ 2026 · luỹ kế đến hôm nay 14/05/2026
IExecutive Summary — 6 KPI cốt lõi
Doanh thu
11.07 / 35 tỷ VNĐ
31.63% mục tiêu
SĐT
2.688 / 6.616
40.63% target tháng
Ngân sách Ads chi
1649.5 / 4941 triệu
33.38% kế hoạch tháng
CPL trung bình
614.000 VNĐ
vs KPI 747.000 VNĐ · tốt -18%
% Ads / Doanh thu
14.90%
vs target 14.12% · +0.78đ
Tỉ lệ xin số (Mess→SĐT)
58.9%
2.688 SĐT / 4.566 Mess
IIPacing — đánh giá tiến độ vs mốc 45.2%
Doanh thu
31.63%
🔴 chậm 13.5đ
SĐT
40.63%
🟡 chậm 4.5đ
Ngân sách Ads
33.38%
🟡 chậm 11.8đ
Kết luận: Doanh thu chậm 13.5đ so mốc 45.2%. SĐT đạt 40.63% (chậm 4.5đ), Ads chi 33.38% (chậm 11.8đ). → Cần audit chuyển đổi SĐT → tư vấn → chốt sale.
III6 nhóm dịch vụ — chỉ số chính tháng 5
NhómDT đạt% DT Chi ads% Ads/DT MessSĐT CPL TBvs KPI nhóm Đánh giá
Đại phẫu 3869.3 triệu 35.83% 328.0 triệu 8.48% 1133 526 623.000 VNĐ vs 776.000 VNĐ · -20% CPL tốt
Tiểu phẫu 3648.7 triệu 29.91% 484.5 triệu 13.28% 1657 1039 466.000 VNĐ vs 533.000 VNĐ · -13% đạt
Cấu trúc da 1759.1 triệu 35.18% 203.4 triệu 11.56% 699 408 498.000 VNĐ vs 500.000 VNĐ · -0% đạt
Sắc tố da 591.2 triệu 29.56% 117.7 triệu 19.90% 427 265 444.000 VNĐ vs 455.000 VNĐ · -2% đạt
Nha khoa 685.0 triệu 25.37% 103.9 triệu 15.17% 275 118 880.000 VNĐ vs 741.000 VNĐ · +19% CPL cảnh báo
Cấy tóc - CSSK - Vspa 518.4 triệu 22.54% 156.9 triệu 30.27% 374 167 939.000 VNĐ vs 800.000 VNĐ · +17% CPL cảnh báo
TỔNG 11071.7 triệu 31.63% 1394.4 triệu 12.59% 4.565 2.523* 613.000 VNĐ vs 747.000 VNĐ · -18%
IVTop 10 cảnh báo ưu tiên
1
Nha khoa · Nhổ R8 — CPL 662.000 VNĐ vs ngưỡng 200.000 VNĐ
Đã chi 3.3 triệu / 3 mess / 5 SĐT.
+231%
2
Nha khoa · Implant — CPL 1300.000 VNĐ vs ngưỡng 700.000 VNĐ
Đã chi 18.2 triệu / 63 mess / 14 SĐT.
+86%
3
Cấu trúc da · Cấy chỉ — CPL 1173.000 VNĐ vs ngưỡng 650.000 VNĐ
Đã chi 12.9 triệu / 37 mess / 11 SĐT.
+81%
4
Nha khoa · Răng sứ — CPL 1355.000 VNĐ vs ngưỡng 950.000 VNĐ
Đã chi 37.9 triệu / 72 mess / 28 SĐT.
+43%
5
Tiểu phẫu · Môi trái tim — CPL 453.000 VNĐ vs ngưỡng 350.000 VNĐ
Đã chi 10.4 triệu / 68 mess / 23 SĐT.
+30%
6
Cấy tóc - CSSK - Vspa · Cấy tóc — CPL 1015.000 VNĐ vs ngưỡng 800.000 VNĐ
Đã chi 117.8 triệu / 290 mess / 116 SĐT.
+27%
7
Cấy tóc - CSSK - Vspa · Vspa — CPL 502.000 VNĐ vs ngưỡng 400.000 VNĐ
Đã chi 25.6 triệu / 84 mess / 51 SĐT.
+26%
8
Cấu trúc da · HA mắt — CPL 432.000 VNĐ vs ngưỡng 350.000 VNĐ
Đã chi 13.0 triệu / 51 mess / 30 SĐT.
+24%
9
Nha khoa · Niềng răng — CPL 766.000 VNĐ vs ngưỡng 650.000 VNĐ
Đã chi 44.5 triệu / 137 mess / 58 SĐT.
+18%
10
Cấu trúc da · Botox — CPL 338.000 VNĐ vs ngưỡng 300.000 VNĐ
Đã chi 25.4 triệu / 76 mess / 75 SĐT.
+13%
AChi tiết theo dịch vụ — gộp 4 chỉ số · so sánh 13/05 vs 12/05
Hàng NHÓM (in đậm) là rollup tổng nhóm. Sub-row là dịch vụ con. Δ% so 13/05 vs 12/05 (xanh = tăng, đỏ = giảm). Đơn vị chi/DT = triệu. CPL theo nghìn VNĐ.
Nhóm / Dịch vụ Hôm trước (13/05) & Δ vs 12/05 Tổng tháng 5 Doanh thu MKT CPL TB vs ngưỡng
Chi triệuΔ MessΔ SĐTΔ Chi triệuMessSĐT DT đạtDT KH% đạt
ĐẠI PHẪU 26.3-19% 90-23% 52+8% 328.01133526 3842.210450.0 36.8% 623.000 VNĐ
  Nâng ngực 13.2-13% 44-10% 25+14% 158.5531271 1473.64500.0 32.7% 584.000 VNĐ -31%
  Hút mỡ - THB 10.1-27% 32-32% 18-10% 135.7454197 2054.64600.0 44.7% 689.000 VNĐ -8%
  Xương (gọt hàm) 2.9+3% 13-28% 8+100% 29.613545 97.0850.0 11.4% 658.000 VNĐ +10%
  Cấy mỡ 0.2-66% 1-67% 1-50% 4.21313 217.0500.0 43.4% 320.000 VNĐ +7%
TIỂU PHẪU 56.1+50% 196+50% 110+28% 484.516571039 3492.911750.0 29.7% 466.000 VNĐ
  Nâng mũi 24.1+81% 64+100% 27+29% 213.6534320 1989.25700.0 34.9% 667.000 VNĐ -5%
  Thẩm mỹ mắt 19.3+30% 66+29% 47+12% 175.7605429 841.03500.0 24.0% 409.000 VNĐ -9%
  Độn cằm 3.9+44% 18+260% 15+275% 25.69675 316.51000.0 31.6% 341.000 VNĐ -24%
  Độn thái dương 4.4+75% 19+111% 5~0% 35.015274 237.5900.0 26.4% 472.000 VNĐ -5%
  Môi trái tim 1.8+4% 10-38% 3-25% 10.46823 12.8200.0 6.4% 453.000 VNĐ +30%
  Hút tuyến MHN 2.7+20% 19+6% 13+30% 24.1202118 96.0450.0 21.3% 204.000 VNĐ -18%
CẤU TRÚC DA 17.1-16% 57-22% 37+9% 203.4699408 1563.74450.0 35.1% 498.000 VNĐ
  Filler 3.5-18% 11-15% 8~0% 34.814373 285.0900.0 31.7% 476.000 VNĐ -13%
  Botox 4.6+68% 21+91% 11+38% 25.47675 402.4900.0 44.7% 338.000 VNĐ +13%
  HA mắt 0.9+4% 3~0% 4+300% 13.05130 60.3300.0 20.1% 432.000 VNĐ +24%
  Cấy chỉ 1.2-18% 3~0% 1 12.93711 136.5350.0 39.0% 1173.000 VNĐ +81%
  Tiêm Meso 0.8-81% 3-83% 2-60% 38.813168 59.5900.0 6.6% 570.000 VNĐ -12%
  Ulthe-Fotona 5.6-8% 15-25% 10-17% 73.3242139 485.0900.0 53.9% 527.000 VNĐ -12%
  Profhilo 0.4+7% 1-80% 1 5.21912 135.0200.0 67.5% 431.000 VNĐ +8%
SẮC TỐ DA 8.4-16% 32-22% 24+9% 117.7427265 586.22000.0 29.3% 444.000 VNĐ
  Nám-Tàn nhang 4.2-30% 13-24% 11+22% 68.8205113 291.51100.0 26.5% 609.000 VNĐ ~ngang
  Bớt-U máu 2.1+4% 6-33% 6+20% 30.28360 155.0400.0 38.8% 504.000 VNĐ -16%
  Xoá xăm 1.6+5% 9-18% 4-43% 14.29873 61.5300.0 20.5% 195.000 VNĐ -22%
  Giãn mao mạch 0.5+4% 4~0% 3+200% 4.34119 78.2200.0 39.1% 228.000 VNĐ -8%
NHA KHOA 6.3+16% 10+67% 6+20% 103.9275105 649.62550.0 25.5% 989.000 VNĐ
  Răng sứ 2.1+7% 4+100% 2~0% 37.97228 250.71150.0 21.8% 1355.000 VNĐ +43%
  Niềng răng 3.0+47% 5+67% 3+50% 44.513758 297.1900.0 33.0% 766.000 VNĐ +18%
  Implant 1.2+20% 1 1 18.26314 78.8450.0 17.5% 1300.000 VNĐ +86%
  Nhổ R8 -100% -100% -100% 3.335 23.050.0 46.0% 662.000 VNĐ +231%
CẤY TÓC - CSSK - VSPA 13.8-8% 38+3% 16+33% 143.5374167 397.61700.0 23.4% 859.000 VNĐ
  Cấy tóc 11.7-6% 29+7% 10-17% 117.8290116 363.11700.0 21.4% 1015.000 VNĐ +27%
  Vspa 2.1-20% 9-10% 6 25.68451 34.5 0.0% 502.000 VNĐ +26%