Daily MKT Dashboard

Dr Hoàng Tuấn ® · Phòng Marketing TT
21/05/2026
Thứ Năm · Tuần 3 (15 – 21/5)
Ngày 21/31 — đã qua 67.7% tháng · Cập nhật 15:55
💡 Tab cũ Tổng quan / Chi tiết vẫn truy cập được bên dưới
📊 Nguồn: Sheet THEO DÕI ADS NỘI BỘ 2026 · luỹ kế đến hôm nay 21/05/2026
IExecutive Summary — 6 KPI cốt lõi
Doanh thu
18.09 / 35 tỷ
51.67% mục tiêu
SĐT
4.147 / 6.616
62.68% target tháng
Ngân sách Ads chi
2663.1 / 4941 triệu
53.90% kế hoạch tháng
CPL trung bình
642 nghìn
vs KPI 747 nghìn · tốt -14%
% Ads / Doanh thu
14.73%
vs target 14.12% · +0.61đ
Tỉ lệ xin số (Mess→SĐT)
57.5%
4.147 SĐT / 7.217 Mess
👥 Theo nhân sự
5 nhân sự · 27 dịch vụ
Click xem chi tiết + cảnh báo
IIPacing — đánh giá tiến độ vs mốc 67.7%
Doanh thu
51.67%
🔴 chậm 16.1đ
SĐT
62.68%
🟡 chậm 5.1đ
Ngân sách Ads
53.90%
🟡 chậm 13.8đ
Kết luận: Doanh thu chậm 16.1đ so mốc 67.7%. SĐT đạt 62.68% (chậm 5.1đ), Ads chi 53.90% (chậm 13.8đ). → Cần audit chuyển đổi SĐT → tư vấn → chốt sale.
IIIĐánh giá nhân sự — chỉ số tháng 5
5 nhân sự MKT phụ trách 28 dịch vụ chính · cảnh báo dựa trên mốc tiến độ 67.7% (ngưỡng vượt: +10%)
HảoHoàngHằngHệViệt
Nhân sự Doanh thu Chi ads % Ads/DT Mess SĐT CPL TB Đánh giá
🥇 #1 Hệ (5 DV)
1.97 tỷ
KPI: 2.85 tỷ
69.0%
272.63 triệu
KPI: 372.00 triệu
73.3%
13.9%
KPI: ≤13.1%
+0.8đ
918
514
KPI: 727
70.7%
530 nghìn
KPI: 512 nghìn
+4%
đúng nhịp
🥈 #2 Hảo (4 DV)
5.56 tỷ
KPI: 10.45 tỷ
53.2%
518.18 triệu
KPI: 992.00 triệu
52.2%
9.3%
KPI: ≤9.5%
-0.2đ
1.835
809
KPI: 1.353
59.8%
641 nghìn
KPI: 733 nghìn
-13%
chậm nhịp
🥉 #3 Hoàng (4 DV)
4.96 tỷ
KPI: 9.85 tỷ
50.3%
694.23 triệu
KPI: 1.04 tỷ
66.8%
14.0%
KPI: ≤10.5%
+3.5đ
2.214
1.377
KPI: 2.017
68.2%
504 nghìn
KPI: 515 nghìn
-2%
rất chậm
#4 Hằng (6 DV)
2.15 tỷ
KPI: 4.45 tỷ
48.3%
268.56 triệu
KPI: 511.50 triệu
52.5%
12.5%
KPI: ≤11.5%
+1.0đ
864
386
KPI: 863
44.7%
696 nghìn
KPI: 592 nghìn
+17%
rất chậm
#5 Việt (8 DV)
2.35 tỷ
KPI: 5.00 tỷ
47.0%
456.61 triệu
KPI: 783.80 triệu
58.3%
19.4%
KPI: ≤15.7%
+3.8đ
1.386
795
KPI: 1.138
69.8%
574 nghìn
KPI: 688 nghìn
-17%
rất chậm
TỔNG 5 NHÂN SỰ
16.98 tỷ
KPI: 32.60 tỷ
52.1%
2.21 tỷ
KPI: 3.70 tỷ
59.8%
13.0%
KPI: ≤11.3%
7.217
3.881
KPI: 6.100
63.6%
569 nghìn
KPI: 606 nghìn
🎯 16 dịch vụ trọng điểm — chiếm 89.7% tổng chi (danh sách cố định, không sort theo chi)
  • Nâng mũi Hoàng — chi 341.81 triệu · DT 3.39 tỷ
  • Thẩm mỹ mắt Hoàng — chi 299.67 triệu · DT 1.42 tỷ
  • Nâng ngực Hảo — chi 246.94 triệu · DT 2.54 tỷ
  • Hút mỡ - THB Hảo — chi 220.19 triệu · DT 2.55 tỷ
  • Cấy tóc Việt — chi 177.94 triệu · DT 418.05 triệu
  • Ulthe-Fotona Hệ — chi 116.88 triệu · DT 776.44 triệu
  • Nám-Tàn nhang Hệ — chi 103.50 triệu · DT 782.84 triệu
  • Niềng răng Hằng — chi 69.59 triệu · DT 475.05 triệu
  • Filler Việt — chi 66.56 triệu · DT 563.69 triệu
  • Độn thái dương Hằng — chi 58.87 triệu · DT 376.00 triệu
  • Răng sứ Hằng — chi 54.98 triệu · DT 349.70 triệu
  • Botox Việt — chi 51.45 triệu · DT 673.47 triệu
  • Độn cằm Hằng — chi 48.09 triệu · DT 588.46 triệu
  • Xương (gọt hàm) Hảo — chi 43.98 triệu · DT 192.54 triệu
  • Tiêm Meso Việt — chi 41.42 triệu · DT 164.25 triệu
  • Hút tuyến MHN Hoàng — chi 40.41 triệu · DT 137.86 triệu
🔴 DV trọng điểm · Chi nhưng KHÔNG có doanh thu
✅ 16 DV trọng điểm đều có doanh thu
📉 DV trọng điểm · Hiệu suất kém — Ads/DT thực vượt KPI
  • 🔴 Cấy tóc (Cấy tóc - CSSK - Vspa, Việt) — Ads/DT 42.6% vs KPI 16.41% (vượt +26.2đ · chi 177.94 triệu thu 418.05 triệu)
  • 🔴 Hút tuyến MHN (Tiểu phẫu, Hoàng) — Ads/DT 29.3% vs KPI 17.22% (vượt +12.1đ · chi 40.41 triệu thu 137.86 triệu)
  • 🔴 Tiêm Meso (Cấu trúc da, Việt) — Ads/DT 25.2% vs KPI 13.78% (vượt +11.4đ · chi 41.42 triệu thu 164.25 triệu)
  • 🔴 Thẩm mỹ mắt (Tiểu phẫu, Hoàng) — Ads/DT 21.1% vs KPI 11.51% (vượt +9.6đ · chi 299.67 triệu thu 1.42 tỷ)
  • 🔴 Xương (gọt hàm) (Đại phẫu, Hảo) — Ads/DT 22.8% vs KPI 14.59% (vượt +8.3đ · chi 43.98 triệu thu 192.54 triệu)
  • 🔴 Độn thái dương (Tiểu phẫu, Hằng) — Ads/DT 15.7% vs KPI 8.61% (vượt +7.0đ · chi 58.87 triệu thu 376.00 triệu)
  • Răng sứ (Nha khoa, Hằng) — Ads/DT 15.7% vs KPI 12.13% (vượt +3.6đ · chi 54.98 triệu thu 349.70 triệu)
  • Niềng răng (Nha khoa, Hằng) — Ads/DT 14.6% vs KPI 12.06% (vượt +2.6đ · chi 69.59 triệu thu 475.05 triệu)
  • 🟡 Ulthe-Fotona (Cấu trúc da, Hệ) — Ads/DT 15.1% vs KPI 13.78% (vượt +1.3đ · chi 116.88 triệu thu 776.44 triệu)
  • 🟡 Nâng mũi (Tiểu phẫu, Hoàng) — Ads/DT 10.1% vs KPI 9.25% (vượt +0.8đ · chi 341.81 triệu thu 3.39 tỷ)
  • 🟡 Botox (Cấu trúc da, Việt) — Ads/DT 7.6% vs KPI 6.89% (vượt +0.7đ · chi 51.45 triệu thu 673.47 triệu)
  • 🟡 Nâng ngực (Đại phẫu, Hảo) — Ads/DT 9.7% vs KPI 9.64% (vượt +0.1đ · chi 246.94 triệu thu 2.54 tỷ)
⚠ DV trọng điểm · Chi vượt pace tháng (mốc 67.7% +10% = 77.7%)
  • Ulthe-Fotona (Cấu trúc da, Hệ) — đã chi 116.88 triệu = 94.3% target (vượt mức 78%)
  • Botox (Cấu trúc da, Việt) — đã chi 51.45 triệu = 83.0% target (vượt mức 78%)
IVTop 10 cảnh báo ưu tiên
1
Nha khoa · Nhổ R8 — CPL 756 nghìn vs ngưỡng 200 nghìn
Đã chi 5.3 triệu / 10 mess / 7 SĐT.
+278%
2
Nha khoa · Implant — CPL 1.44 triệu vs ngưỡng 700 nghìn
Đã chi 31.7 triệu / 88 mess / 22 SĐT.
+106%
3
Cấu trúc da · Cấy chỉ — CPL 1.14 triệu vs ngưỡng 650 nghìn
Đã chi 24.0 triệu / 61 mess / 21 SĐT.
+76%
4
Nha khoa · Răng sứ — CPL 1.45 triệu vs ngưỡng 950 nghìn
Đã chi 55.0 triệu / 92 mess / 38 SĐT.
+52%
5
Nha khoa · Niềng răng — CPL 967 nghìn vs ngưỡng 650 nghìn
Đã chi 69.6 triệu / 206 mess / 72 SĐT.
+49%
6
Cấy tóc - CSSK - Vspa · Vspa — CPL 558 nghìn vs ngưỡng 400 nghìn
Đã chi 39.6 triệu / 122 mess / 71 SĐT.
+40%
7
Cấu trúc da · Botox — CPL 402 nghìn vs ngưỡng 300 nghìn
Đã chi 51.4 triệu / 158 mess / 128 SĐT.
+34%
8
Đại phẫu · Xương (gọt hàm) — CPL 733 nghìn vs ngưỡng 600 nghìn
Đã chi 44.0 triệu / 216 mess / 60 SĐT.
+22%
9
Tiểu phẫu · Môi trái tim — CPL 425 nghìn vs ngưỡng 350 nghìn
Đã chi 12.3 triệu / 79 mess / 29 SĐT.
+22%
10
Cấu trúc da · HA mắt — CPL 416 nghìn vs ngưỡng 350 nghìn
Đã chi 20.8 triệu / 73 mess / 50 SĐT.
+19%
AChi tiết theo dịch vụ — so sánh chỉ số ngày 20/05 vs 19/05
Hàng NHÓM (in đậm) là rollup tổng nhóm · Sub-row là dịch vụ con · Δ% so 20/05 vs 19/05 (xanh = tăng, đỏ = giảm). Đơn vị chi: triệu.
Nhóm / Dịch vụ Chi 20/05Δ chi Mess 20/05Δ mess SĐT 20/05Δ sđt
ĐẠI PHẪU 29.3+2% 83-20% 43+23%
  Nâng ngực Hảo 14.0-5% 39-25% 17-15%
  Hút mỡ - THB Hảo 12.6+6% 33-21% 22+47%
  Xương (gọt hàm) Hảo 2.2+11% 10~0% 4
  Cấy mỡ Hảo 0.4 1
TIỂU PHẪU 50.2~0% 155~0% 93+4%
  Nâng mũi Hoàng 19.2+7% 46+28% 34+62%
  Thẩm mỹ mắt Hoàng 21.8-2% 66-12% 31-35%
  Độn cằm Hằng 3.2-12% 16+45% 9+80%
  Độn thái dương Hằng 3.5-2% 13+30% 10+150%
  Môi trái tim Hoàng
  Hút tuyến MHN Hoàng 2.5-14% 14-36% 9-18%
CẤU TRÚC DA 17.7+8% 62+19% 38+111%
  Filler Việt 4.2-17% 10-38% 4~0%
  Botox Việt 3.2+16% 13+62% 11+120%
  HA mắt Hệ 0.7-30% -100% 1
  Cấy chỉ Hệ 1.5+20% 7+133% 3
  Tiêm Meso Việt 2.6 8 4+300%
  Ulthe-Fotona Hệ 5.2-13% 24+20% 14+75%
  Profhilo Việt 0.3-35% -100% 1
SẮC TỐ DA 9.1-29% 26-57% 20-47%
  Nám-Tàn nhang Hệ 5.1-32% 16-52% 9-57%
  Bớt-U máu Việt 2.5-28% 3-75% 6+20%
  Xoá xăm Việt 1.1-17% 5-50% 4-60%
  Giãn mao mạch Hệ 0.4-27% 2-67% 1-50%
NHA KHOA 6.6-22% 17+21% 4+100%
  Răng sứ Hằng 1.5-30% 2-33% 2+100%
  Niềng răng Hằng 3.7-23% 13+18% 2+100%
  Implant Hằng 1.0-16% 1
  Nhổ R8 Hằng 0.4+39% 1
CẤY TÓC - CSSK - VSPA 8.6-21% 31+48% 20+186%
  Cấy tóc Việt 7.0-22% 24+71% 14+133%
  Vspa Việt 1.6-16% 7~0% 6+500%
WT3 15-21/5 · so sánh T2 8-14/5
Doanh thu MKT tuần
N/A
Sheet không track DT theo tuần
SĐT tuần
1.154
vs T2 8-14/5: 1.462 · -21.1%
Mess tuần
2.240
vs tuần trước: 2.690 · -16.7%
Chi ads tuần
715.32 triệu
vs tuần trước: 819.28 triệu · -12.7%
CPL TB tuần
620 nghìn
vs tuần trước: 560 nghìn · +10.6%
Tỉ lệ xin số tuần
51.5%
vs tuần trước: 54.3% · -5.2%
WĐánh giá nhân sự — chỉ số tuần này
Nhân sựChi tuầnMess tuầnSĐT tuầnCPL tuần
Hảo 152.39 triệu
-28.1%
522
-33.8%
219
-33.0%
696 nghìn
Hoàng 236.86 triệu
-6.3%
691
-18.3%
413
-21.0%
574 nghìn
Hằng 94.32 triệu
+7.0%
320
+43.5%
117
-18.2%
806 nghìn
Hệ 87.71 triệu
-9.1%
300
-4.5%
176
-2.8%
498 nghìn
Việt 144.04 triệu
-15.3%
407
-21.4%
229
-20.5%
629 nghìn
WTop 10 dịch vụ chi nhiều — tuần này
Dịch vụChi tuầnMess tuầnSĐT tuầnCPL tuầnvs ngưỡng
1. Thẩm mỹ mắt Hoàng 112.14 triệu (+11.6%) 338 (~0%) 214 (-14.1%) 524 nghìn +16%
2. Nâng mũi Hoàng 110.10 triệu (-12.6%) 253 (-20.4%) 144 (-17.2%) 765 nghìn +9%
3. Nâng ngực Hảo 72.70 triệu (-29.9%) 237 (-33.4%) 99 (-38.9%) 734 nghìn -14%
4. Hút mỡ - THB Hảo 66.13 triệu (-23.9%) 210 (-37.1%) 100 (-23.7%) 661 nghìn -12%
5. Cấy tóc Việt 52.81 triệu (-18.2%) 122 (-20.3%) 58 (-14.7%) 911 nghìn +14%
6. Ulthe-Fotona Hệ 37.76 triệu (-7.4%) 148 (+18.4%) 85 (+9.0%) 444 nghìn -26%
7. Nám-Tàn nhang Hệ 30.44 triệu (-19.9%) 92 (-18.6%) 63 (-6.0%) 483 nghìn -19%
8. Filler Việt 27.60 triệu (+21.9%) 85 (+2.4%) 34 (-10.5%) 812 nghìn +48%
9. Botox Việt 23.11 triệu (+22.9%) 74 (+19.4%) 44 (-6.4%) 525 nghìn +75%
10. Niềng răng Hằng 22.73 triệu (+15.9%) 67 (+76.3%) 14 (-36.4%) 1.62 triệu +150%
DBáo cáo Ngày — chọn ngày từ dropdown phía trên
Mỗi ngày có 6 KPI cards + delta vs ngày hôm trước. Mặc định hiển thị hôm nay 21/05/2026.
Chi ads ngày 21/5
0 triệu
vs ngày 20/5: 139.99 triệu · -100.0%
Mess
0
vs hôm trước: 394 · -100.0%
SĐT
0
vs hôm trước: 218 · -100.0%
CPL ngày
target: 0.75 triệu
Tỉ lệ xin số
0.0%
benchmark ≥60%
SĐT/ngày
0
target ngày: 213 SĐT
YBáo cáo Năm 2026 — luỹ kế T1-T5
Tổng chi 8.67 tỷ · 31,400 Mess · 5 tháng đã có data (T6-T12: chưa đến)
Tổng chi ads 2026
8.67 tỷ
5/12 tháng = 41,7%
Tổng Mess 2026
31,400
TB 6,280/tháng
CPL TB năm
276 nghìn
chi / mess
Tháng cao nhất
T1
2.29 tỷ
YTrend chi phí 12 tháng — 2026
2293 tr
T1
1397 tr
T2
1822 tr
T3
1926 tr
T4
1236 tr
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
YTrend Mess 12 tháng — 2026
7.276
T1
5.649
T2
7.045
T3
6.851
T4
4.579
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
📌 Lưu ý: Dữ liệu năm pull từ tab CPQC T1-T5 của Sheet [DRHT] BÁO CÁO ADS HÀNG NGÀY 2026. Mỗi tab chỉ có chi + mess, không có SĐT/DT năm. T5 hiện đang luỹ kế đến ngày 21/31.
MTháng 5/2026 · so sánh Tháng 4/2026
Tháng 5 luỹ kế đến ngày 21/31 · Tháng 4 đã chốt full
Doanh thu T5 (luỹ kế ngày 21/31)
18.09 tỷ
T4 full: chưa có DT data · target T5: 35 tỷ
SĐT T5
4.147
vs T4 full: 5.436 · -23.7%
Mess T5
7.802
vs T4 full: 9.905 · -21.2%
Chi ads T5
2.66 tỷ
vs T4 full: 3.86 tỷ · -31.0%
CPL TB T5
642 nghìn
vs T4: 710 nghìn · -9.6%
Tỉ lệ xin số T5
53.2%
vs T4: 54.9% · -3.1%
MTrend 4 tuần tháng 5 — Chi phí ads
799 tr
Tuần 1 1-7/5
994 tr
Tuần 2 8-14/5
859 tr
Tuần 3 15-21/5
Tuần 4 22-31/5
MTrend 4 tuần tháng 5 — Mess
2.470
Tuần 1 1-7/5
2.893
Tuần 2 8-14/5
2.439
Tuần 3 15-21/5
Tuần 4 22-31/5
MTrend 4 tuần tháng 5 — SĐT
1.271
Tuần 1 1-7/5
1.470
Tuần 2 8-14/5
1.161
Tuần 3 15-21/5
Tuần 4 22-31/5
MSo sánh tháng 5 vs tháng 4 — theo nhóm
NhómChi T5Chi T4Δ ChiMess T5Mess T4Δ MessSĐT T5SĐT T4Δ SĐT
Đại phẫu551.33 triệu777.68 triệu-29.1%1.8352.790-34.2%8091.132-28.5%
Tiểu phẫu831.28 triệu1.23 tỷ-32.6%2.6823.984-32.7%1.6242.516-35.5%
Cấu trúc da365.67 triệu478.59 triệu-23.6%1.1721.553-24.5%632969-34.8%
Sắc tố da183.12 triệu229.72 triệu-20.3%638755-15.5%415515-19.4%
Nha khoa178.01 triệu329.42 triệu-46.0%396823-51.9%160304-47.4%
Cấy tóc - CSSK - Vspa238.94 triệu0 triệu(chưa có TT)5560(chưa có TT)2620(chưa có TT)