Daily MKT Dashboard

Dr Hoàng Tuấn ® · Phòng Marketing TT
20/05/2026
Thứ Tư · Tuần 3 (15 – 21/5)
Ngày 20/31 — đã qua 64.5% tháng · Cập nhật 16:36
📊 Nguồn: Sheet THEO DÕI ADS NỘI BỘ 2026 · luỹ kế đến hôm nay 20/05/2026
IExecutive Summary — 6 KPI cốt lõi
Doanh thu
17.09 / 35 tỷ
48.82% mục tiêu
SĐT
3.915 / 6.616
59.17% target tháng
Ngân sách Ads chi
2517.5 / 4941 triệu
50.95% kế hoạch tháng
CPL trung bình
643 nghìn
vs KPI 747 nghìn · tốt -14%
% Ads / Doanh thu
14.73%
vs target 14.12% · +0.61đ
Tỉ lệ xin số (Mess→SĐT)
57.2%
3.915 SĐT / 6.841 Mess
👥 Theo nhân sự
5 nhân sự · 27 dịch vụ
Click xem chi tiết + cảnh báo
IIPacing — đánh giá tiến độ vs mốc 64.5%
Doanh thu
48.82%
🔴 chậm 15.7đ
SĐT
59.17%
🟡 chậm 5.3đ
Ngân sách Ads
50.95%
🟡 chậm 13.6đ
Kết luận: Doanh thu chậm 15.7đ so mốc 64.5%. SĐT đạt 59.17% (chậm 5.3đ), Ads chi 50.95% (chậm 13.6đ). → Cần audit chuyển đổi SĐT → tư vấn → chốt sale.
IIIĐánh giá nhân sự — chỉ số tháng 5
5 nhân sự MKT phụ trách 28 dịch vụ chính · cảnh báo dựa trên mốc tiến độ 64.5% (ngưỡng vượt: +10%)
HảoHoàngHằngHệViệt
Nhân sự Doanh thu Chi ads % Ads/DT Mess SĐT CPL TB Đánh giá
🥇 #1 Hệ (5 DV)
1.83 tỷ
KPI: 2.85 tỷ
64.3%
259.78 triệu
KPI: 372.00 triệu
69.8%
14.2%
KPI: ≤13.1%
+1.1đ
869
486
KPI: 727
66.8%
535 nghìn
KPI: 512 nghìn
+4%
chậm nhịp
🥈 #2 Hảo (4 DV)
5.34 tỷ
KPI: 10.45 tỷ
51.1%
488.89 triệu
KPI: 992.00 triệu
49.3%
9.2%
KPI: ≤9.5%
-0.3đ
1.752
766
KPI: 1.353
56.6%
638 nghìn
KPI: 733 nghìn
-13%
chậm nhịp
🥉 #3 Hằng (6 DV)
2.11 tỷ
KPI: 4.45 tỷ
47.5%
255.37 triệu
KPI: 511.50 triệu
49.9%
12.1%
KPI: ≤11.5%
+0.6đ
818
363
KPI: 863
42.0%
704 nghìn
KPI: 592 nghìn
+19%
rất chậm
#4 Hoàng (4 DV)
4.46 tỷ
KPI: 9.85 tỷ
45.3%
650.64 triệu
KPI: 1.04 tỷ
62.7%
14.6%
KPI: ≤10.5%
+4.0đ
2.088
1.303
KPI: 2.017
64.6%
499 nghìn
KPI: 515 nghìn
-3%
rất chậm
#5 Việt (8 DV)
2.25 tỷ
KPI: 5.00 tỷ
44.9%
434.12 triệu
KPI: 783.80 triệu
55.4%
19.3%
KPI: ≤15.7%
+3.6đ
1.316
745
KPI: 1.138
65.4%
583 nghìn
KPI: 688 nghìn
-15%
rất chậm
TỔNG 5 NHÂN SỰ
15.99 tỷ
KPI: 32.60 tỷ
49.1%
2.09 tỷ
KPI: 3.70 tỷ
56.5%
13.1%
KPI: ≤11.3%
6.843
3.663
KPI: 6.100
60.0%
570 nghìn
KPI: 606 nghìn
📊 Top 15 dịch vụ chi lớn nhất — chiếm 88.2% tổng chi (tập trung phân tích nhóm này)
  • Nâng mũi Hoàng — chi 322.58 triệu · DT 2.96 tỷ
  • Thẩm mỹ mắt Hoàng — chi 277.85 triệu · DT 1.35 tỷ
  • Nâng ngực Hảo — chi 232.90 triệu · DT 2.32 tỷ
  • Hút mỡ - THB Hảo — chi 207.57 triệu · DT 2.55 tỷ
  • Cấy tóc Việt — chi 170.92 triệu · DT 418.05 triệu
  • Ulthe-Fotona Hệ — chi 111.71 triệu · DT 695.64 triệu
  • Nám-Tàn nhang Hệ — chi 98.38 triệu · DT 740.71 triệu
  • Niềng răng Hằng — chi 65.90 triệu · DT 460.05 triệu
  • Filler Việt — chi 62.36 triệu · DT 563.69 triệu
  • Độn thái dương Hằng — chi 55.40 triệu · DT 358.00 triệu
  • Răng sứ Hằng — chi 53.46 triệu · DT 349.70 triệu
  • Botox Việt — chi 48.22 triệu · DT 628.47 triệu
  • Bớt-U máu Việt — chi 47.60 triệu · DT 209.00 triệu
  • Độn cằm Hằng — chi 44.94 triệu · DT 588.46 triệu
  • Xương (gọt hàm) Hảo — chi 41.74 triệu · DT 192.54 triệu
🔴 Top 15 · Dịch vụ chi nhưng KHÔNG có doanh thu
✅ Mọi dịch vụ trong Top 15 đều có doanh thu
📉 Top 15 · Hiệu suất kém — Ads/DT thực vượt KPI từng dịch vụ
  • 🔴 Cấy tóc (Cấy tóc - CSSK - Vspa, Việt) — Ads/DT 40.9% vs KPI 16.41% (vượt +24.5đ · chi 170.92 triệu thu 418.05 triệu)
  • 🔴 Thẩm mỹ mắt (Tiểu phẫu, Hoàng) — Ads/DT 20.6% vs KPI 11.51% (vượt +9.1đ · chi 277.85 triệu thu 1.35 tỷ)
  • Xương (gọt hàm) (Đại phẫu, Hảo) — Ads/DT 21.7% vs KPI 14.59% (vượt +7.1đ · chi 41.74 triệu thu 192.54 triệu)
  • 🔴 Độn thái dương (Tiểu phẫu, Hằng) — Ads/DT 15.5% vs KPI 8.61% (vượt +6.9đ · chi 55.40 triệu thu 358.00 triệu)
  • 🟡 Bớt-U máu (Sắc tố da, Việt) — Ads/DT 22.8% vs KPI 19.38% (vượt +3.4đ · chi 47.60 triệu thu 209.00 triệu)
  • Răng sứ (Nha khoa, Hằng) — Ads/DT 15.3% vs KPI 12.13% (vượt +3.2đ · chi 53.46 triệu thu 349.70 triệu)
  • 🟡 Ulthe-Fotona (Cấu trúc da, Hệ) — Ads/DT 16.1% vs KPI 13.78% (vượt +2.3đ · chi 111.71 triệu thu 695.64 triệu)
  • 🟡 Niềng răng (Nha khoa, Hằng) — Ads/DT 14.3% vs KPI 12.06% (vượt +2.3đ · chi 65.90 triệu thu 460.05 triệu)
  • 🟡 Nâng mũi (Tiểu phẫu, Hoàng) — Ads/DT 10.9% vs KPI 9.25% (vượt +1.6đ · chi 322.58 triệu thu 2.96 tỷ)
  • 🟡 Botox (Cấu trúc da, Việt) — Ads/DT 7.7% vs KPI 6.89% (vượt +0.8đ · chi 48.22 triệu thu 628.47 triệu)
  • 🟡 Nâng ngực (Đại phẫu, Hảo) — Ads/DT 10.0% vs KPI 9.64% (vượt +0.4đ · chi 232.90 triệu thu 2.32 tỷ)
⚠ Top 15 · Dịch vụ chi vượt pace tháng (mốc 64.5% +10% = 74.5%)
  • Ulthe-Fotona (Cấu trúc da, Hệ) — đã chi 111.71 triệu = 90.1% target (vượt mức 75%)
  • Botox (Cấu trúc da, Việt) — đã chi 48.22 triệu = 77.8% target (vượt mức 75%)
IVTop 10 cảnh báo ưu tiên
1
Nha khoa · Nhổ R8 — CPL 704 nghìn vs ngưỡng 200 nghìn
Đã chi 4.9 triệu / 9 mess / 7 SĐT.
+252%
2
Nha khoa · Implant — CPL 1.40 triệu vs ngưỡng 700 nghìn
Đã chi 30.7 triệu / 87 mess / 22 SĐT.
+100%
3
Cấu trúc da · Cấy chỉ — CPL 1.25 triệu vs ngưỡng 650 nghìn
Đã chi 22.5 triệu / 54 mess / 18 SĐT.
+93%
4
Nha khoa · Răng sứ — CPL 1.49 triệu vs ngưỡng 950 nghìn
Đã chi 53.5 triệu / 90 mess / 36 SĐT.
+56%
5
Cấy tóc - CSSK - Vspa · Vspa — CPL 586 nghìn vs ngưỡng 400 nghìn
Đã chi 38.1 triệu / 115 mess / 65 SĐT.
+46%
6
Nha khoa · Niềng răng — CPL 941 nghìn vs ngưỡng 650 nghìn
Đã chi 65.9 triệu / 193 mess / 70 SĐT.
+45%
7
Cấu trúc da · Botox — CPL 412 nghìn vs ngưỡng 300 nghìn
Đã chi 48.2 triệu / 145 mess / 117 SĐT.
+37%
8
Đại phẫu · Xương (gọt hàm) — CPL 745 nghìn vs ngưỡng 600 nghìn
Đã chi 41.7 triệu / 206 mess / 56 SĐT.
+24%
9
Tiểu phẫu · Môi trái tim — CPL 425 nghìn vs ngưỡng 350 nghìn
Đã chi 12.3 triệu / 79 mess / 29 SĐT.
+22%
10
Cấy tóc - CSSK - Vspa · Cấy tóc — CPL 966 nghìn vs ngưỡng 800 nghìn
Đã chi 170.9 triệu / 410 mess / 177 SĐT.
+21%
AChi tiết theo dịch vụ — so sánh chỉ số ngày 19/05 vs 18/05
Hàng NHÓM (in đậm) là rollup tổng nhóm · Sub-row là dịch vụ con · Δ% so 19/05 vs 18/05 (xanh = tăng, đỏ = giảm). Đơn vị chi: triệu.
Nhóm / Dịch vụ Chi 19/05Δ chi Mess 19/05Δ mess SĐT 19/05Δ sđt
ĐẠI PHẪU 28.6+23% 104+35% 35-10%
  Nâng ngực Hảo 14.7+37% 52+68% 20+54%
  Hút mỡ - THB Hảo 11.9+16% 42+45% 15-32%
  Xương (gọt hàm) Hảo 2.0+14% 10-33% -100%
  Cấy mỡ Hảo -100% -100% -100%
TIỂU PHẪU 50.2~0% 154-11% 89+17%
  Nâng mũi Hoàng 17.9-15% 36-35% 21-25%
  Thẩm mỹ mắt Hoàng 22.2+17% 75+25% 48+50%
  Độn cằm Hằng 3.6-13% 11-58% 5-29%
  Độn thái dương Hằng 3.5-4% 10-47% 4+100%
  Môi trái tim Hoàng
  Hút tuyến MHN Hoàng 3.0+40% 22+57% 11+57%
CẤU TRÚC DA 16.4+13% 52+24% 18-49%
  Filler Việt 5.1+40% 16+45% 4~0%
  Botox Việt 2.8-8% 8+14% 5-38%
  HA mắt Hệ 1.0-31% 4+33% -100%
  Cấy chỉ Hệ 1.2+22% 3
  Tiêm Meso Việt 1
  Ulthe-Fotona Hệ 5.9+15% 20+11% 8-56%
  Profhilo Việt 0.4+37% 1-67% -100%
SẮC TỐ DA 12.8+23% 61+69% 38+52%
  Nám-Tàn nhang Hệ 7.5+37% 33+106% 21+75%
  Bớt-U máu Việt 3.5+10% 12+33% 5~0%
  Xoá xăm Việt 1.3-3% 10+67% 10+43%
  Giãn mao mạch Hệ 0.5+24% 6+20% 2+100%
NHA KHOA 8.5-23% 14-42% 2-71%
  Răng sứ Hằng 2.2-42% 3+50% 1-50%
  Niềng răng Hằng 4.8+35% 11+10% 1-67%
  Implant Hằng 1.2-64% -100% -100%
  Nhổ R8 Hằng 0.3-37% -100%
CẤY TÓC - CSSK - VSPA 10.9+1% 21-19% 7-30%
  Cấy tóc Việt 9.1~0% 14-30% 6-14%
  Vspa Việt 1.9+4% 7+17% 1-67%